đến thì
Định nghĩa
- Thành ngữ:
- Chỉ trạng thái con gái đã đến tuổi dậy thì, có khả năng kết hôn và sinh con: Cụm từ này dùng để miêu tả một thiếu nữ đã trưởng thành về mặt sinh lý, bước vào độ tuổi có thể lấy chồng theo quan niệm xưa.
Ví dụ sử dụng
- Thành ngữ:
- Nhà ấy có hai cô con gái đến thì. (Gia đình đó có hai cô con gái đã đến tuổi có thể lấy chồng.)
- Con bé nhà bác giờ đã đến thì rồi đấy. (Con gái nhà bác ấy giờ đã trưởng thành, đến tuổi dậy thì rồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Cụm từ "đến thì" chủ yếu được sử dụng trong văn nói và các tác phẩm văn học, mang sắc thái cổ điển, truyền thống. Ngày nay, ít dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc hành chính, thay vào đó người ta thường dùng các cụm từ mô tả cụ thể hơn như "đến tuổi dậy thì", "trưởng thành".
Biến thể và từ gần giống
- Đến tuổi: Chỉ việc đạt đến một độ tuổi nhất định nào đó (có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh rộng hơn, không chỉ về tuổi dậy thì).
- Dậy thì: Giai đoạn phát triển sinh lý từ trẻ em sang người lớn.
- Trưởng thành: Đã phát triển đầy đủ về thể chất và tinh thần.
Từ đồng nghĩa
- Đến tuổi cập kê: (Thành ngữ) Chỉ con gái đến tuổi lấy chồng.
- Đến độ: Đã đến mức, đến thời điểm thích hợp (có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh).
Lưu ý
- "Đến thì" là một thành ngữ cố định, không tách rời. Nó không phải là một cụm động từ hay có các dạng biến thể như phrasal verb.
- Thành ngữ này phản ánh quan niệm xã hội truyền thống, thường chỉ áp dụng cho con gái.